Trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, nhiều học sinh dành hàng trăm giờ để học từ vựng, luyện đọc hiểu và làm hàng chục đề thi thử. Thế nhưng, kết quả cuối cùng vẫn không như mong đợi. Điều đáng tiếc là nguyên nhân không phải do các em thiếu kiến thức, mà bởi những lỗi ngữ pháp tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại xuất hiện lặp đi lặp lại trong bài làm.

Có những câu hỏi mà học sinh hoàn toàn hiểu nghĩa của câu, biết gần hết từ vựng, nhưng vẫn chọn sai đáp án chỉ vì chia sai thì, dùng sai giới từ, nhầm loại từ hoặc quên sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Mỗi lỗi chỉ khiến mất một câu, nhưng khi cộng dồn lại trong toàn bộ đề thi, số điểm bị đánh mất có thể lên tới một hoặc hai điểm. Trong bối cảnh phổ điểm tiếng Anh thường có sự cạnh tranh rất lớn ở các mức 7, 8 hay 9 điểm, một điểm số bị mất vì những lỗi cơ bản đôi khi quyết định cơ hội vào trường đại học mong muốn.

Điều đáng nói hơn là hầu hết những lỗi này không hề khó. Chúng không nằm ở những chuyên đề ngữ pháp phức tạp như đảo ngữ, câu chẻ hay mệnh đề rút gọn. Ngược lại, chúng xuất phát từ những kiến thức nền tảng mà học sinh đã học từ nhiều năm trước nhưng chưa thực sự hiểu bản chất hoặc chưa hình thành được phản xạ khi làm bài.

Vì vậy, thay vì học thêm thật nhiều cấu trúc mới, điều quan trọng hơn là nhận diện những lỗi ngữ pháp phổ biến và sửa triệt để chúng. Một học sinh biết tránh các lỗi sai thường gặp sẽ có lợi thế lớn hơn một học sinh biết nhiều cấu trúc khó nhưng lại liên tục mắc lỗi ở các kiến thức cơ bản.

Vì sao những lỗi ngữ pháp nhỏ lại khiến học sinh mất nhiều điểm?

Nhiều học sinh cho rằng chỉ cần học các chuyên đề khó thì sẽ đạt điểm cao. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Đề thi THPT được thiết kế để đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh. Điều này có nghĩa là các câu hỏi không chỉ kiểm tra kiến thức riêng lẻ mà còn đòi hỏi học sinh phải vận dụng đồng thời nhiều quy tắc ngữ pháp trong cùng một câu.

Ví dụ, một câu hỏi có thể đồng thời kiểm tra: Thì của động từ; sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ; loại từ; mệnh đề quan hệ; giới từ đi kèm.

Chỉ cần sai một yếu tố, toàn bộ đáp án sẽ sai. Điều này khiến nhiều học sinh có cảm giác đề rất khó, trong khi thực chất họ đang bị mất điểm bởi những lỗi nền tảng.

1. Lỗi thứ nhất: Chia sai thì của động từ

Đây là lỗi xuất hiện nhiều nhất trong các bài thi THPT. Không phải vì học sinh không biết các thì, mà vì chưa hiểu bản chất sử dụng của từng thì trong ngữ cảnh. Nhiều em học thuộc công thức: Present Perfect; past Perfect; present Continuous nhưng khi bước vào đề thi lại không biết căn cứ vào đâu để lựa chọn. Nguyên nhân là học theo công thức thay vì học theo ý nghĩa thời gian và mối quan hệ giữa các hành động.

Ví dụ, khi đề xuất hiện các dấu hiệu như since, for, already, yet, by the time, before, học sinh cần hiểu đây là tín hiệu của từng nhóm thì khác nhau, chứ không chỉ nhớ tên thì.

2. Lỗi thứ hai: Hòa hợp chủ ngữ và động từ

Đây là dạng lỗi rất đáng tiếc. Học sinh thường chỉ nhìn danh từ đứng gần động từ nhất mà quên xác định chủ ngữ thực sự của câu.

Ví dụ: The quality of these products is excellent.

Nhiều em nhìn thấy products rồi chọn are. Trong khi chủ ngữ thực sự là quality. Đề thi THPT rất thích khai thác những câu có cụm giới từ chen giữa chủ ngữ và động từ để đánh lừa thí sinh. Nếu không có thói quen tìm đúng chủ ngữ trước khi chia động từ, học sinh rất dễ mắc bẫy.

3. Lỗi thứ ba: Nhầm loại từ

Đây là lỗi phổ biến ở các câu hỏi điền từ. Nhiều học sinh biết nghĩa của từ nhưng không xác định được cần dùng danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ.

Ví dụ:

  • Success
  • Successful
  • Successfully
  • Succeed

Bốn từ đều có chung gốc nhưng đảm nhiệm những chức năng hoàn toàn khác nhau trong câu. Để tránh lỗi này, học sinh cần luyện kỹ năng phân tích cấu trúc câu trước khi nhìn vào đáp án.

4. Lỗi thứ tư: Sai giới từ

Giới từ là một trong những phần khó vì không thể suy luận hoàn toàn theo tiếng Việt.

Ví dụ:

  • Interested in
  • Good at
  • Depend on
  • Capable of
  • Responsible for

Nhiều học sinh cố dịch từng từ sang tiếng Việt rồi chọn giới từ theo cảm tính. Đây là nguyên nhân dẫn đến hàng loạt lỗi sai. Thay vì học từng giới từ riêng lẻ, nên học theo từng cụm cố định.

5. Lỗi thứ năm: Sai mệnh đề quan hệ

Nhiều học sinh nhớ được: Who, which, that, whom, whose nhưng lại không biết khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ, khi nào phải giữ lại. Đây là dạng bài xuất hiện khá thường xuyên trong đề thi.

Điều quan trọng không phải là nhớ định nghĩa của từng đại từ quan hệ mà phải xác định chúng đang thay thế cho người hay vật, đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.

6. Lỗi thứ sáu: Sai câu điều kiện

Đây là chuyên đề có số lượng công thức khá nhiều. Tuy nhiên, trong đề THPT, phần lớn câu hỏi chỉ tập trung vào ba loại điều kiện cơ bản và câu điều kiện hỗn hợp. Sai lầm lớn nhất của học sinh là học thuộc công thức nhưng không hiểu ý nghĩa thời gian của từng loại.

Khi hiểu rằng: Loại 1 nói về khả năng có thể xảy ra; loại 2 nói về điều trái với hiện tại; loại 3 nói về điều trái với quá khứ. Việc lựa chọn cấu trúc sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều.

7. Lỗi thứ bảy: Sai dạng bị động

Học sinh thường chỉ nhớ công thức: be + V3 nhưng lại quên chia đúng thì của động từ be.

Ví dụ: Nếu câu ở thì hiện tại hoàn thành, dạng bị động phải là: has/have been + V3 chứ không phải chỉ is + V3. 

Đây là lỗi khiến nhiều câu hỏi biến đổi câu hoặc hoàn thành câu bị mất điểm.

Kết luận

Điểm số cao trong kỳ thi THPT không đến từ việc thuộc thật nhiều công thức ngữ pháp hiếm gặp. Điều tạo nên sự khác biệt giữa học sinh đạt 6 điểm và học sinh đạt 8 hoặc 9 điểm chính là khả năng hạn chế những lỗi sai cơ bản nhưng lặp lại nhiều lần.

Mỗi lỗi ngữ pháp đều có một nguyên nhân cụ thể: học theo công thức thay vì hiểu bản chất, thiếu luyện tập trong ngữ cảnh thực tế hoặc không có thói quen phân tích cấu trúc câu trước khi chọn đáp án. Khi nhận diện được những nguyên nhân này, học sinh không chỉ sửa được một lỗi riêng lẻ mà còn cải thiện tư duy làm bài một cách bền vững.

Một chiến lược ôn tập hiệu quả không phải là học thêm thật nhiều kiến thức mới, mà là xây dựng một "danh sách lỗi cá nhân", ghi lại những lỗi mình thường mắc, phân tích vì sao sai và luyện tập cho đến khi hình thành phản xạ đúng. Khi số lỗi giảm dần, điểm số sẽ tăng lên một cách ổn định.