Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, từ vựng luôn được xem là nền tảng của mọi kỹ năng. Một người có thể chưa nắm vững toàn bộ ngữ pháp nhưng vẫn giao tiếp được nếu sở hữu vốn từ phong phú, trong khi một người thuộc rất nhiều quy tắc ngữ pháp lại khó có thể diễn đạt ý tưởng nếu thiếu từ vựng. Hãy thử tưởng tượng hai học sinh cùng bước vào phòng thi tốt nghiệp THPT. Cả hai đều nắm khá chắc các thì trong tiếng Anh, nhưng một học sinh chỉ biết khoảng 1.500 từ, còn học sinh kia có vốn từ hơn 4.000 từ. Khi gặp một bài đọc về môi trường với các từ như biodiversity, ecosystem hay conservation, học sinh thứ nhất gần như không thể hiểu nội dung dù biết cấu trúc ngữ pháp, trong khi học sinh thứ hai dễ dàng nắm được ý chính và trả lời câu hỏi. Điều đó cho thấy từ vựng chính là chìa khóa để mở cánh cửa của mọi kỹ năng ngôn ngữ. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là rất nhiều học sinh dành hàng giờ mỗi ngày để học thuộc danh sách từ mới nhưng chỉ sau vài tuần lại quên gần như toàn bộ. Nguyên nhân không nằm ở khả năng ghi nhớ, mà nằm ở phương pháp học chưa phù hợp với cách bộ não tiếp nhận và lưu trữ thông tin.

Sai lầm phổ biến nhất của người học là xem việc học từ vựng đơn thuần là ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của từng từ. Chẳng hạn, khi gặp từ abandon, nhiều học sinh chỉ ghi vào vở rằng abandon nghĩa là từ bỏ rồi đọc đi đọc lại nhiều lần với hy vọng sẽ nhớ. Cách học này có thể giúp ghi nhớ trong thời gian ngắn, nhưng khi bước vào bài thi hoặc giao tiếp thực tế, người học thường lúng túng vì không biết từ đó được sử dụng trong hoàn cảnh nào. Nếu thay đổi cách tiếp cận bằng việc học từ trong ngữ cảnh, hiệu quả sẽ khác hoàn toàn. Ví dụ khi đọc câu The captain refused to abandon the ship during the storm, người học không chỉ biết abandon mang nghĩa rời bỏ mà còn hình dung được hình ảnh một vị thuyền trưởng kiên quyết không bỏ con tàu giữa cơn bão. Tương tự, khi học từ opportunity, thay vì chỉ ghi là cơ hội, hãy đọc câu Every challenge is an opportunity to grow rồi tự đặt thêm những câu như This scholarship is a great opportunity for me hoặc We should take every opportunity to practice English. Sau vài lần sử dụng, từ opportunity sẽ trở thành vốn từ của chính người học chứ không còn là một dòng chữ trong cuốn sổ tay. Chính hình ảnh, cảm xúc và bối cảnh ấy khiến bộ não ghi nhớ sâu hơn rất nhiều so với việc chỉ học một dòng dịch nghĩa khô khan.

Điều này cũng giải thích vì sao người học không nên học từng từ riêng lẻ mà nên học theo cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh. Trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ gần như không suy nghĩ từng từ một mà sử dụng các cụm từ quen thuộc đã trở thành phản xạ. Thay vì chỉ học decision, hãy học make a decision; thay vì học mistake, hãy học make a mistake; thay vì học progress, hãy học make progress. Một ví dụ khác là từ advice. Không ít học sinh viết sai thành give an advice vì chỉ nhớ nghĩa là lời khuyên. Nếu học ngay từ đầu cụm give someone advice hoặc ask for advice, người học sẽ tránh được lỗi sai này. Chẳng hạn, câu My teacher gave me useful advice before the exam sẽ được viết một cách tự nhiên mà không cần phải suy nghĩ quá nhiều. Khi gặp các cụm này nhiều lần trong bài đọc, bài nghe và bài tập, não bộ sẽ tự động ghi nhớ như một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh.

Một nguyên tắc quan trọng khác là hãy huy động càng nhiều giác quan càng tốt trong quá trình học từ vựng. Não bộ không ghi nhớ tốt khi chỉ nhìn vào mặt chữ, nhưng sẽ ghi nhớ lâu hơn nếu cùng lúc nhìn, nghe, nói, viết và tưởng tượng. Chẳng hạn, khi học từ bicycle, thay vì chỉ ghi nghĩa là xe đạp, người học có thể nghe phát âm chuẩn, đọc thành tiếng nhiều lần, viết câu I ride my bicycle to school every morning và tưởng tượng hình ảnh mình đang đạp xe đến trường. Tương tự, khi học từ delicious, hãy vừa nhìn hình ảnh một chiếc bánh kem, vừa đọc to từ này, sau đó tự nói This cake looks delicious và tưởng tượng mùi vị của chiếc bánh. Việc kết hợp hình ảnh, âm thanh và cảm xúc sẽ giúp từ mới được lưu giữ lâu hơn rất nhiều.

Bên cạnh phương pháp học, số lượng từ vựng mỗi ngày cũng là yếu tố quyết định hiệu quả lâu dài. Nhiều học sinh đặt mục tiêu học 100 hoặc 200 từ mới trong một ngày vì nghĩ rằng học càng nhiều sẽ càng tiến bộ nhanh. Thực tế lại hoàn toàn ngược lại. Bộ não con người có giới hạn về khả năng xử lý thông tin trong một khoảng thời gian nhất định. Khi lượng từ mới quá lớn, các từ sẽ cạnh tranh với nhau và nhanh chóng bị lãng quên. Có những học sinh sau kỳ nghỉ hè quyết tâm học 150 từ mỗi ngày. Tuần đầu tiên các em rất hào hứng, nhưng chỉ sau hai tuần, khi mở lại cuốn sổ từ vựng, phần lớn số từ đã trở nên xa lạ. Trong khi đó, một học sinh khác chỉ học khoảng 15 từ mỗi ngày, luôn đọc lại vào tối hôm sau, đặt câu và sử dụng trong bài viết. Sau ba tháng, vốn từ của em lại phong phú và bền vững hơn rất nhiều.

Đi cùng với việc học ít nhưng chắc là nguyên tắc ôn tập theo chu kỳ. Nhiều người cảm thấy thất vọng khi hôm nay học rất kỹ nhưng vài ngày sau đã quên gần hết. Thực ra, quên là quy luật hoàn toàn bình thường của trí nhớ. Điều quan trọng không phải là cố gắng không quên mà là biết ôn lại đúng thời điểm. Ví dụ, sau khi học từ achieve vào ngày đầu tiên, người học nên xem lại vào ngày hôm sau, tiếp tục ôn sau ba ngày, một tuần, hai tuần và một tháng. Chẳng hạn, ngày đầu tiên bạn viết I want to achieve my dream. Ba ngày sau, hãy đổi thành She achieved excellent results in the exam. Một tuần sau lại sử dụng trong đoạn văn nói về mục tiêu tương lai. Mỗi lần từ được sử dụng trong một hoàn cảnh mới, trí nhớ sẽ được củng cố thêm một lần.

Một cách học hiệu quả khác là đặt từ vựng vào các chủ đề quen thuộc thay vì học ngẫu nhiên. Khi học chủ đề trường học, người học sẽ gặp những từ như classroom, teacher, principal, homework, uniform, library, lesson và exam. Sau đó, hãy thử viết một đoạn văn ngắn như Every morning I wear my school uniform, go to the classroom, attend interesting lessons and borrow books from the library. Khi các từ cùng xuất hiện trong một câu chuyện, chúng sẽ được ghi nhớ dễ dàng hơn. Tương tự, với chủ đề môi trường, người học có thể học đồng thời pollution, recycle, renewable energy, plastic waste và global warming, rồi tưởng tượng mình đang viết một bài báo nhỏ về việc bảo vệ Trái Đất.

Không chỉ dừng lại ở việc nhận biết, người học cần biến mỗi từ mới thành công cụ giao tiếp. Cách đơn giản nhất là tự đặt câu liên quan đến cuộc sống của mình. Nếu học từ hobby, thay vì chỉ ghi sở thích, hãy viết My hobby is reading English books every evening. Nếu học từ ambitious, hãy viết I am ambitious because I want to study at a top university. Nếu học từ generous, hãy nghĩ ngay đến người mẹ luôn giúp đỡ hàng xóm và viết My mother is generous because she always helps people in need. Những câu văn gắn với chính bản thân sẽ tạo ra dấu ấn mạnh trong trí nhớ, bởi não bộ luôn ưu tiên lưu giữ những thông tin liên quan trực tiếp đến cuộc sống của mỗi người.

Bên cạnh đó, việc đọc sách, báo, truyện ngắn và các tài liệu tiếng Anh cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một từ chỉ xuất hiện một lần rất dễ bị quên, nhưng nếu xuất hiện hàng chục lần trong nhiều văn bản khác nhau thì người học sẽ dần ghi nhớ mà không cần cố gắng học thuộc. Chẳng hạn, từ challenge có thể xuất hiện trong câu Learning English is a challenge, rồi lại gặp trong Every challenge makes us stronger, She accepted the challenge hoặc The company is facing many challenges. Sau nhiều lần tiếp xúc, người học sẽ hiểu sắc thái và cách sử dụng của từ một cách tự nhiên hơn rất nhiều. Đây cũng là lý do nhiều học sinh đọc truyện tiếng Anh thường có vốn từ phong phú hơn những người chỉ học trong sách giáo khoa.

Ngoài việc đọc, nghe tiếng Anh thông qua phim ảnh, podcast hoặc các video giáo dục cũng là phương pháp hiệu quả để ghi nhớ từ vựng. Trong các bộ phim, những cụm như Never mind, No problem, Take care hay Are you serious được lặp đi lặp lại rất nhiều lần. Ban đầu người học chỉ nghe quen tai, nhưng sau một thời gian, khi bạn bè vô tình va vào mình và nói Sorry, người học sẽ tự nhiên đáp Never mind mà không cần dịch sang tiếng Việt trước. Đó chính là lúc từ vựng đã trở thành phản xạ ngôn ngữ chứ không còn là kiến thức phải ghi nhớ.

Tuy nhiên, dù áp dụng phương pháp nào, người học cũng cần tránh một số sai lầm phổ biến. Nhiều người chỉ học nghĩa mà không học phát âm nên khi nghe người bản ngữ nói lại không nhận ra từ mình đã học. Chẳng hạn, nhiều học sinh biết từ schedule nhưng không nhận ra khi người bản ngữ phát âm khác với cách mình tưởng tượng. Có người chỉ học để vượt qua bài kiểm tra, sau khi thi xong thì không bao giờ sử dụng lại nên nhanh chóng quên hết. Một số khác quá phụ thuộc vào việc dịch từng từ sang tiếng Việt, khiến tốc độ đọc rất chậm. Ví dụ khi gặp câu The government is trying to reduce air pollution by encouraging people to use public transport, các em cố dịch từng từ nên mất rất nhiều thời gian, trong khi nếu đã quen với các cụm reduce pollution, encourage people và public transport thì có thể hiểu ý chính chỉ trong vài giây.

Có thể khẳng định rằng, học từ vựng tiếng Anh không phải là cuộc chạy đua về số lượng, mà là quá trình tích lũy bền bỉ để biến những từ ngữ xa lạ thành vốn ngôn ngữ của chính mình. Có thể ví việc học từ vựng giống như trồng một khu vườn. Nếu mỗi ngày gieo hàng trăm hạt giống nhưng không tưới nước, không chăm sóc thì phần lớn sẽ khô héo. Ngược lại, nếu mỗi ngày gieo một số lượng vừa phải, tưới nước đều đặn và chăm sóc cẩn thận, khu vườn sẽ ngày càng xanh tốt. Từ vựng cũng vậy, mỗi lần đọc lại, nghe lại, sử dụng trong giao tiếp hay viết một câu mới chính là một lần tưới nước cho trí nhớ. Sau hàng trăm ngày kiên trì, những hạt giống nhỏ ấy sẽ phát triển thành một vốn từ phong phú, giúp người học tự tin chinh phục các kỳ thi cũng như mở ra nhiều cơ hội học tập, nghề nghiệp và hội nhập với thế giới.